operativo
hoạt độngEl sistema operativo es muy eficiente.
Hệ điều hành rất hiệu quả.
Hoạt động, có khả năng hoạt động hoặc đang hoạt động.
El equipo está operativo desde esta mañana.
Đội đã hoạt động từ sáng nay.
Thường dùng để mô tả hệ thống, thiết bị hoặc tổ chức đang hoạt động bình thường.
Thông tin hoặc tài liệu được sử dụng trong hoạt động thực tế.
Tenemos un manual operativo para nuevos empleados.
Chúng tôi có một cuốn sách hướng dẫn hoạt động cho nhân viên mới.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể đề cập đến tài liệu hướng dẫn hoặc quy trình làm việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Khi nói về máy tính, dùng 'hệ điều hành' thay vì 'hoạt động'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'operativus', có nghĩa là 'có khả năng hoạt động'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'hoạt động' là từ phổ biến nhất để dịch 'operativo'. Trong ngữ cảnh công nghệ, 'hệ điều hành' thường được sử dụng.