Looking up...
Este es un problema ordinario.
Đây là một vấn đề thường gặp.
Thường, bình thường, không đặc biệt.
Es un día ordinario en la oficina.
Đây là một ngày bình thường ở văn phòng.
No es nada extraordinario, es ordinario.
Điều đó không gì đặc biệt, chỉ là bình thường.
Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Tầm thường, không ấn tượng.
El restaurante era ordinario, sin nada especial.
Quán ăn đó tầm thường, không có gì đặc biệt.
Dùng để chỉ cái gì đó không đủ chất lượng hoặc không ấn tượng.
Lưu ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa tích cực (bình thường) hoặc tiêu cực (tầm thường).
Từ gốc Latinh 'ordinarius', có nghĩa là 'thuộc về thứ tự, bình thường'.
Có thể dùng để mô tả cái gì đó bình thường hoặc tầm thường, tùy theo ngữ cảnh.