Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ojos que no ven, corazón que no siente

ojos que no ven, corazón que no siente

/ˈoxos ke no ˈβen koɾaˈθon ke no ˈsjente/◆tục ngữ
mắt không nhìn, lòng không cảm thấy

Si no ves el problema, tu corazón no sufrirá.

Nếu bạn không nhìn thấy vấn đề, lòng bạn sẽ không đau đớn.


◆ Nghĩa thực sự
Nếu bạn không nhìn thấy vấn đề hoặc không nhận thức được điều gì đó, bạn sẽ không cảm thấy đau khổ hoặc lo lắng về nó.
¶ Nghĩa đen
Mắt không nhìn thấy, lòng không cảm thấy.
Phân tích nghĩa đen
ojosmắt+que no venkhông nhìn thấy+corazónlòng+que no sientekhông cảm thấy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người che mắt để không nhìn thấy điều gì đó, và vì vậy lòng họ không cảm thấy đau đớn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người không muốn biết về sự ly dị của bạn bè để tránh đau khổ.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh một cách nhìn nhận trong văn hóa Tây Ban Nha về việc tránh biết về những điều đau đớn để bảo vệ bản thân.
thông thường

Nếu bạn không nhìn thấy vấn đề hoặc không nhận thức được điều gì đó, bạn sẽ không cảm thấy đau khổ hoặc lo lắng về nó.

No quiero saber los detalles de su divorcio; ojos que no ven, corazón que no siente.

Tôi không muốn biết chi tiết về sự ly dị của họ; mắt không nhìn, lòng không cảm thấy.

Thường được sử dụng để giải thích tại sao một người không muốn biết về những điều xấu hoặc đau đớn.

Từ đồng nghĩa

quien no ve, no lloraignorancia es felicidad

Từ trái nghĩa

conocer es sufrirla verdad duele

Cụm từ liên quan

ignorancia es felicidadtục ngữ
không biết là hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng khi bạn không muốn biết về một vấn đề đau đớn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu này thường mang ý nghĩa tiêu cực và không nên sử dụng trong các tình huống tích cực.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một cách nói dân gian Tây Ban Nha, nhấn mạnh vào ý tưởng rằng không biết về điều gì đó có thể giúp bạn tránh được đau khổ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nơi một người cố tình tránh biết về một vấn đề để tránh đau khổ.

Phân tích từ

ojos que no ven
mắt không nhìn
phrase
+
corazón que no siente
lòng không cảm thấy
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Voir plus de mots Spanish→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.