no presencia

/no pɾeˈsenθja/
không có mặt

El jefe no presencia la reunión.

Giám đốc không có mặt trong cuộc họp.


trang trọng

Không có mặt, không có sự hiện diện của ai đó.

El artista no presencia su propia exposición.

Nhà nghệ sĩ không có mặt tại triển lãm của chính mình.

Thường dùng để chỉ sự vắng mặt của một người trong một sự kiện hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

no presencia físicakhông có mặt vật lýno presencia en líneakhông có mặt trực tuyến

Cụm từ liên quan

hacer acto de presenciacụm từ
xuất hiện, có mặt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'no presencia' chỉ sự vắng mặt, không phải sự không tồn tại.

Nguồn gốc từ

Từ 'no' (không) kết hợp với 'presencia' (sự hiện diện) để tạo thành một cụm từ chỉ sự vắng mặt.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong văn bản hoặc hội nghị.

Phân tích từ

no
không
prefix
+
presencia
sự hiện diện
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt