normal
bình thườngTodo parece normal hoy.
Hiện tại mọi thứ đều bình thường.
Tính chất bình thường, không có gì bất thường.
El clima está normal para esta época del año.
Thời tiết hiện tại bình thường cho mùa này.
Dùng để mô tả tình trạng bình thường, không có gì lạ.
Trong y học, chỉ số hoặc tình trạng trong phạm vi bình thường.
Los resultados de los análisis son normales.
Kết quả xét nghiệm bình thường.
Trong y học, 'normal' thường dùng để chỉ các chỉ số trong phạm vi bình thường.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y học
Trong tiếng Việt, 'normal' trong y học thường được dịch là 'bình thường' theo các tiêu chuẩn y khoa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'normalis', có nghĩa là 'thuộc về thước đo', từ 'norma' (thước đo).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'normal' thường được dịch là 'bình thường', nhưng trong ngữ cảnh y học, nó có thể có nghĩa là 'bình thường' theo các tiêu chuẩn y khoa.