Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. asistencia

asistencia

/a.sisˈten.sja/
sự có mặt

La asistencia a la reunión fue baja.

Sự có mặt tại cuộc họp rất thấp.


chung

Sự có mặt hoặc sự tham dự của một người tại một sự kiện, cuộc họp, hoặc hoạt động nào đó.

La asistencia al concierto fue masiva.

Sự tham dự tại buổi hòa nhạc rất đông.

La asistencia a clase es obligatoria.

Sự có mặt tại lớp học là bắt buộc.

Thường dùng để chỉ sự tham dự của người vào một hoạt động cụ thể.

Y học
chuyên ngành

Sự hỗ trợ hoặc sự giúp đỡ, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế hoặc kỹ thuật.

El paciente necesita asistencia médica inmediata.

Bệnh nhân cần sự hỗ trợ y tế ngay lập tức.

Trong lĩnh vực y tế, 'asistencia' có thể đề cập đến sự hỗ trợ y tế.

Cụm từ kết hợp

asistencia médicasự hỗ trợ y tếasistencia técnicasự hỗ trợ kỹ thuậtasistencia legalsự hỗ trợ pháp lý

Từ đồng nghĩa

presenciaparticipaciónayuda

Từ trái nghĩa

ausenciafalta

Cụm từ liên quan

asistencia socialcụm từ
sự hỗ trợ xã hội
asistencia a distanciacụm từ
sự hỗ trợ từ xa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'asistencia' và 'presencia'

'Asistencia' thường nhấn mạnh sự tham dự hoặc sự hỗ trợ, trong khi 'presencia' chỉ sự có mặt của một người.

Quy tắc vàng

Dùng 'asistencia' trong ngữ cảnh chính thức

Trong văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, 'asistencia' thường được dùng để chỉ sự tham dự hoặc sự hỗ trợ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assistentia', có nghĩa là 'sự hỗ trợ' hoặc 'sự có mặt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'asistencia' thường được dịch là 'sự có mặt' hoặc 'sự hỗ trợ', tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

asist
hỗ trợ, có mặt
root
+
-encia
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Voir plus de mots Spanish→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.