Looking up...
Tiene una gran devoción por la Virgen María.
Anh ấy có sự sùng bái lớn dành cho Đức Mẹ Maria.
Sự sùng bái, sự tôn kính sâu sắc dành cho một người, một thực thể hoặc một giá trị tinh thần.
La devoción religiosa es una parte importante de su vida.
Sự sùng bái tôn giáo là một phần quan trọng trong cuộc sống của anh ấy.
Su devoción por el arte lo llevó a dedicar su vida a la pintura.
Sự sùng bái của anh ấy dành cho nghệ thuật đã khiến anh ta dành cả cuộc đời cho việc vẽ tranh.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, nghệ thuật hoặc tình cảm sâu sắc.
Từ này thường được dùng để mô tả sự sùng bái dành cho các thực thể tôn giáo như thánh, Đức Mẹ, hoặc các giá trị tinh thần.
Không nên dùng 'devoción' để mô tả sự yêu thích bình thường, mà chỉ dành cho sự sùng bái sâu sắc.
Từ gốc Latinh 'devotio', có nghĩa là 'sự dâng hiến, sự sùng bái'.
Thường được sử dụng để mô tả sự tôn kính sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghệ thuật.