destacado
nổi bậtSu trabajo fue destacado en la reunión.
Làm việc của anh ấy được nhấn mạnh trong cuộc họp.
trang trọngthông thường
Được nhấn mạnh, được chú ý đặc biệt
El estudiante destacado recibió una beca.
Học sinh nổi bật đã nhận được học bổng.
Thường dùng để mô tả người hoặc công việc được công nhận là xuất sắc.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Thường dùng để mô tả người hoặc công việc được công nhận là xuất sắc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'distinguere' (phân biệt, nhấn mạnh).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập để mô tả sự xuất sắc.
Phân tích từ
destac
phân biệt, nhấn mạnh
root-ado
được
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt