Looking up...
Es un persona muy dinámico y siempre lleno de energía.
Anh ấy là một người rất năng động và luôn đầy năng lượng.
Có năng lượng cao, hoạt động tích cực và đầy sinh lực.
El equipo dinámico logró completar el proyecto antes de la fecha límite.
Đội ngũ năng động đã hoàn thành dự án trước hạn.
Thường dùng để mô tả người hoặc nhóm hoạt động tích cực và hiệu quả.
Dùng để mô tả người hoặc nhóm hoạt động tích cực, hiệu quả.
'Dinámico' là tính từ, còn 'dinamita' là danh từ, nghĩa là thuốc nổ.
Từ gốc Latinh 'dynamicus', có nguồn gốc từ 'dynamis' nghĩa là 'sức mạnh'.
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hoạt động của người hoặc nhóm.