Looking up...
She went to the store with her friend.
Cô ấy đi siêu thị cùng với bạn của cô ấy.
Dùng để chỉ sự đồng hành, sự đồng thời hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng.
He shared his thoughts with the group.
Anh ấy chia sẻ ý kiến của mình với nhóm.
She has a lot of experience with children.
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm với trẻ em.
Thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự liên kết.
Từ 'with' thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự đồng thời giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'She went to the store with her friend.'
Từ 'with' thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự đồng thời giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'She went to the store with her friend.'
Từ gốc Anglo-Saxon 'wiþ', có nghĩa là 'đối với' hoặc 'ngược lại với'.
Từ 'with' thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành, sự đồng thời hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự đồng ý hoặc sự chấp thuận.