with grief

/wɪð ˈɡriːf/
với sự đau buồn

She looked at the empty chair with grief.

Cô ấy nhìn vào ghế trống với sự đau buồn.


trang trọngthông thường

Một cách thể hiện sự đau buồn hoặc đau khổ sâu sắc, thường liên quan đến sự mất mát hoặc sự tổn thương.

He spoke about his late wife with grief.

Anh ấy nói về vợ đã mất của mình với sự đau buồn.

The mother held her child with grief after hearing the bad news.

Mẹ cầm con với sự đau buồn sau khi nghe tin xấu.

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc đau khổ khi nhớ đến một người đã mất hoặc một sự kiện gây tổn thương.

Cụm từ kết hợp

with grief and sorrowvới sự đau buồn và đau khổwith deep griefvới sự đau buồn sâu sắc

Cụm từ liên quan

deep sorrowcụm từ
sự đau buồn sâu sắc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn thể hiện sự đau khổ sâu sắc.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ

Không nên sử dụng 'with grief' trong các tình huống vui vẻ hoặc tích cực.

Nguồn gốc từ

Cụm từ 'with grief' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'with' (cùng với) và 'grief' (sự đau buồn).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là khi nói về sự mất mát hoặc sự tổn thương.

Phân tích từ

with
cùng với
preposition
+
grief
sự đau buồn
noun
Từ Điển Anh Việt