wish you luck

/wɪʃ juː lʌk/
chúc may mắn

I wish you luck on your exam tomorrow.

Tôi chúc anh may mắn trong kỳ thi mai.


thông thường

Một cách nói để chúc may mắn cho ai đó trong một việc gì đó.

Good luck with your new job! I wish you all the luck in the world.

Chúc mừng việc làm mới của bạn! Tôi chúc anh may mắn như thế giới.

Thường được sử dụng trong các tình huống như thi cử, công việc mới, hoặc các hoạt động khó khăn.

Cụm từ kết hợp

wish you good luckchúc may mắnwish you the best of luckchúc may mắn nhất

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

break a legthành ngữ
chúc may mắn (thường dùng trong sân khấu)

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống phù hợp

Câu này thường được sử dụng khi ai đó chuẩn bị làm một việc khó hoặc quan trọng.

Nguồn gốc từ

Câu nói này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi để biểu thị sự chúc phúc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thân mật để chúc may mắn cho người khác.

Từ Điển Anh Việt