Looking up...
Good luck on your exam tomorrow!
Chúc may mắn cho bài kiểm tra ngày mai!
Một lời chúc cho ai đó hy vọng họ sẽ thành công hoặc tránh được điều xấu trong tương lai.
She said 'good luck' before my job interview.
Cô ấy nói 'chúc may mắn' trước cuộc phỏng vấn việc làm của tôi.
Good luck with your new business!
Chúc may mắn với công việc kinh doanh mới của bạn!
Thường được sử dụng khi muốn chúc cho ai đó thành công trong một việc gì đó.
Dùng cụm từ này khi muốn chúc cho ai đó thành công trong một việc gì đó, đặc biệt là trước khi họ bắt đầu một việc mới.
Cụm từ 'good luck' là một cách thân mật để chúc may mắn cho ai đó.
Từ 'good' có nghĩa là tốt, 'luck' có nghĩa là may mắn. Cụm từ này bắt nguồn từ ý muốn chúc cho ai đó may mắn.
Thường được sử dụng trong các tình huống như trước khi bắt đầu một việc mới, trước một cuộc thi, hoặc trước một cuộc phỏng vấn.