wipe

/waɪp/
lau sạch

She wiped the table with a damp cloth.

Cô ấy lau bàn bằng một miếng vải ẩm.


neutral

Dùng vật gì (khăn, giấy, tay) để làm sạch bề mặt bằng cách chà xát.

He wiped his hands on his shirt.

Anh ấy lau tay vào áo mình.

Wipe the dust off the shelf.

Lau bụi khỏi cái kệ đi.

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (lau chùi) và nghĩa bóng (xóa bỏ, xóa sạch).

Công nghệ
chuyên ngành

Xóa sạch dữ liệu khỏi thiết bị điện tử (máy tính, điện thoại, ổ cứng).

You should wipe your hard drive before selling your old computer.

Bạn nên xóa sạch ổ cứng trước khi bán chiếc máy tính cũ.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

thông thường

Hủy bỏ hoặc xóa bỏ hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

The team wiped out the competition.

Đội đó đã đánh bại đối thủ hoàn toàn.

Thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

wipe the floor with someoneđánh bại ai một cách dễ dàngwipe outxóa sạch, phá hủy hoàn toànwipe downlau sạch bề mặtwipe offlau sạch, xóa bỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wipe the slate cleanthành ngữ
bắt đầu lại từ đầu, xóa bỏ quá khứ

Mẹo hay

Phân biệt 'wipe' và 'clean'

'Wipe' thường nhấn mạnh hành động chà xát bằng vật gì đó (khăn, giấy), trong khi 'clean' có thể bao gồm cả việc rửa hoặc làm sạch bằng nhiều phương pháp khác nhau. Ví dụ: 'wipe the table' (lau bàn bằng khăn) khác với 'clean the table' (làm sạch bàn bằng bất kỳ cách nào).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'wipe' trong công nghệ

Khi nói về xóa dữ liệu khỏi thiết bị, hãy dùng 'wipe' thay vì 'delete' nếu muốn nhấn mạnh việc xóa sạch hoàn toàn (không thể khôi phục). Ví dụ: 'wipe a hard drive' (xóa sạch ổ cứng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'wīpian', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'wīpōn' (lau chùi). Có liên quan đến tiếng Đức 'wischen' (quét) và tiếng Hà Lan 'wipen' (lau).

Ghi chú sử dụng

Động từ 'wipe' thường đi kèm với giới từ (wipe off, wipe down, wipe out) để chỉ phương thức hoặc mức độ hành động. Trong ngữ cảnh công nghệ, 'wipe' thường được sử dụng trong các hướng dẫn kỹ thuật.

Phân tích từ

wip-
liên quan đến hành động lau chùi
root
Từ Điển Anh Việt