wheel
bánh xeThe car has four wheels.
Xe có bốn bánh xe.
Một bộ phận tròn quay được sử dụng để di chuyển hoặc làm việc cơ khí.
The wheel helps the car move forward.
Bánh xe giúp xe di chuyển về phía trước.
Thường được sử dụng trong các phương tiện giao thông hoặc máy móc.
Một bộ phận quay trong các thiết bị cơ khí hoặc công nghiệp.
The wheel in this machine is used to transfer power.
Bánh xe trong máy này được sử dụng để truyền động lực.
Trong kỹ thuật, bánh xe có thể có nhiều loại và kích thước khác nhau.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'wheel' thường được sử dụng để chỉ các bộ phận quay trong các phương tiện giao thông hoặc máy móc.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'wheel' với 'tyre' (lốp xe).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'wheel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hweol', có nghĩa là 'bánh xe'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'wheel' thường được sử dụng để chỉ các bộ phận quay trong các phương tiện giao thông hoặc máy móc.