Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wear

wear

/wɛr/
đeo, mặc

She wears a red dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến bữa tiệc.


thông thường

Đeo hoặc mặc một vật gì đó trên cơ thể, thường là quần áo, trang sức, hoặc phụ kiện.

He wears glasses when reading.

Anh ấy đeo kính khi đọc sách.

She always wears a watch on her left wrist.

Cô ấy luôn đeo đồng hồ ở tay trái.

Thường dùng với quần áo, trang sức, hoặc phụ kiện khác.

thông thường

Bị ảnh hưởng bởi một tình trạng hoặc điều kiện nào đó trong một thời gian dài.

The floor is wearing from years of use.

Sàn nhà đã bị mòn do sử dụng nhiều năm.

His patience is wearing thin.

Sự kiên nhẫn của anh ấy đang dần mất đi.

Dùng để mô tả sự mòn mỏi hoặc suy giảm dần.

Cụm từ kết hợp

wear a smilemỉm cườiwear outmòn, mệt mỏiwear offbị mất đi, mất hiệu lực

Từ đồng nghĩa

dressput ondoncarrybear

Từ trái nghĩa

removetake offundress

Cụm từ liên quan

wear and tearcụm từ
sự mòn mỏi do sử dụng
wear someone downcụm từ
làm cho ai đó mệt mỏi hoặc chịu đựng

Mẹo hay

Sử dụng 'wear' với quần áo và trang sức

Từ 'wear' thường dùng để chỉ hành động mặc quần áo hoặc đeo trang sức, ví dụ: 'She wears a hat' (Cô ấy đeo một chiếc nón).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'wear' và 'put on'

'Wear' thường dùng để chỉ tình trạng mặc hoặc đeo, còn 'put on' dùng để chỉ hành động mặc hoặc đeo. Ví dụ: 'She wears a dress' (Cô ấy mặc một chiếc váy) vs. 'She puts on a dress' (Cô ấy đang mặc một chiếc váy).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'werian', có nghĩa là 'đeo, mặc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wear' thường dùng để chỉ hành động mặc quần áo hoặc đeo trang sức. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự mòn mỏi hoặc suy giảm dần của vật liệu hoặc tình trạng.

Phân tích từ

we
một phần của từ gốc tiếng Anh cổ
root
+
-ar
hậu tố động từ trong tiếng Anh cổ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.