carry

/ˈkær.i/
mang

She carries her bag to school every day.

Cô ấy mang túi sách đi học mỗi ngày.


trang trọng

Đưa, mang theo một vật gì đó từ một nơi đến nơi khác.

He carries a heavy box up the stairs.

Anh ấy mang một cái hộp nặng lên cầu thang.

Thường dùng với các vật nặng hoặc cần sự chú ý đặc biệt.

thông thường

Chịu, chịu đựng (trách nhiệm, cảm xúc, etc.).

She carries the burden of her family's expectations.

Cô ấy chịu gánh nặng của những kỳ vọng của gia đình.

Dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

carry outthực hiệncarry ontiếp tụccarry overchuyển sang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

carry the daythành ngữ
thắng lợi, giành chiến thắng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'carry' có thể dùng với cả vật lý và trừu tượng, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Khi dùng 'carry' với vật nặng, thường đi kèm với từ 'heavy' hoặc 'heavy load'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'carry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'carian', có nghĩa là 'mang, chở'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'carry' có thể dùng với các vật vật lý hoặc các khái niệm trừu tượng như trách nhiệm, cảm xúc.

Phân tích từ

carry
mang, chở
root
Từ Điển Anh Việt