Looking up...
She comes from a wealthy family.
Cô ấy đến từ một gia đình giàu có.
Có nhiều tài sản hoặc tiền bạc, có khả năng tài chính tốt.
The wealthy businessman donated millions to charity.
Người doanh nhân giàu có đã quyên góp hàng triệu cho tổ chức từ thiện.
Thường dùng để mô tả người hoặc gia đình có tài sản lớn.
Từ 'wealthy' thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức có tài sản lớn, không dùng để mô tả vật chất.
Từ tiếng Anh 'wealthy' bắt nguồn từ từ 'wealth' (giàu có) và hậu tố '-y' (tính từ).
Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức có tài sản lớn, có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.