Looking up...
After failing the exam three times, he felt utterly hopeless.
Sau khi rớt ba lần, anh ấy cảm thấy hoàn toàn vô vọng.
Thể hiện tình trạng vô vọng hoàn toàn, không còn hy vọng nào.
The team was utterly hopeless after losing every match.
Đội bóng hoàn toàn vô vọng sau khi thua tất cả các trận đấu.
She felt utterly hopeless when her business failed.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn vô vọng khi công việc kinh doanh thất bại.
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý vô vọng hoặc tình trạng không thể cứu vãn.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý vô vọng, chứ không phải tình trạng vật lý.
Không nên dùng 'utterly hopeless' để mô tả tình trạng vật lý, mà chỉ dùng cho tình trạng tâm lý hoặc tình huống không thể cứu vãn.
Từ 'utterly' có nghĩa là 'hoàn toàn' và 'hopeless' có nghĩa là 'vô vọng'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả tình trạng vô vọng hoàn toàn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc tình huống không thể cứu vãn.