utilize

/ˈjuːtɪlaɪz/
sử dụng

We need to utilize our resources efficiently.

Chúng ta cần sử dụng tài nguyên của mình một cách hiệu quả.


trang trọng

Sử dụng một cách có hiệu quả hoặc có mục đích.

The company aims to utilize renewable energy sources.

Công ty nhằm mục đích sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

utilize resourcessử dụng tài nguyênutilize technologysử dụng công nghệutilize timesử dụng thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'utilize' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn so với 'use'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'utilis' (hữu ích) + hậu tố '-ize' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Từ 'utilize' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'use'.

Phân tích từ

util
hữu ích
root
+
-ize
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt