Looking up...
She was utterly exhausted after the marathon.
Cô ấy hoàn toàn mệt mỏi sau cuộc đua marathon.
Tính từ hoặc trạng từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một tính chất hoặc hành động.
The movie was utterly boring.
Bộ phim hoàn toàn buồn tẻ.
He is utterly devoted to his work.
Anh ấy hoàn toàn tận tụy với công việc của mình.
Thường dùng để miêu tả một tình trạng hoặc hành động với mức độ cao nhất, có thể mang tính tiêu cực hoặc tích cực.
Từ 'utterly' thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất, nên sử dụng khi muốn diễn tả một tình trạng hoặc hành động với mức độ cao nhất.
Từ gốc tiếng Anh 'utter' (hoàn toàn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một tính chất hoặc hành động, có thể mang tính tiêu cực hoặc tích cực.