Looking up...
She remained optimistic despite the challenges.
Cô ấy vẫn lạc quan bất chấp những thử thách.
Tin rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra; có thái độ tích cực.
Despite the economic downturn, he is optimistic about the future.
Dù nền kinh tế suy thoái, anh ấy vẫn lạc quan về tương lai.
Thường đi kèm với các từ chỉ tương lai (future, outlook, prospects).
'Optimistic' nhấn mạnh niềm tin vào kết quả tích cực, trong khi 'hopeful' chỉ đơn thuần mong muốn điều tốt đẹp xảy ra. Ví dụ: 'She is optimistic about getting the job' (tin chắc sẽ được nhận) vs. 'She is hopeful about getting the job' (hy vọng nhưng không chắc chắn).
Thường đứng trước danh từ (optimistic person) hoặc sau động từ liên kết (feel optimistic).
Từ tiếng Latin *optimus* (tốt nhất) + hậu tố *-isticus* (thuộc về). Ban đầu trong tiếng Pháp *optimiste* (thế kỷ 18), sau du nhập vào tiếng Anh.
Dùng để miêu tả thái độ hoặc quan điểm tích cực về tương lai. Không dùng để chỉ hành động cụ thể.