apply

/əˈplaɪ/
đăng ký, ứng dụng

I will apply for the job tomorrow.

Tôi sẽ đăng ký việc làm ngày mai.


trang trọng

Đăng ký, nộp đơn để tham gia hoặc được nhận một vị trí, chương trình, hoặc cơ hội nào đó.

She applied to several universities.

Cô ấy đã đăng ký vào nhiều trường đại học.

Thường dùng trong các tình huống chính thức như việc làm, học tập, hoặc các chương trình.

trang trọng

Áp dụng, sử dụng một phương pháp, quy tắc, hoặc công thức vào một tình huống hoặc vấn đề.

We need to apply the new regulations to this case.

Chúng ta cần áp dụng các quy định mới vào trường hợp này.

Thường dùng trong các tình huống chuyên môn hoặc học thuật.

Y họcKỹ thuật
chuyên ngành

Làm cho một vật chất hoặc phương pháp tác động lên một vật khác.

Apply pressure to the wound to stop the bleeding.

Áp dụng áp lực vào vết thương để ngừng chảy máu.

Dùng trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật, hoặc khoa học.

Cụm từ kết hợp

apply forđăng kýapply toáp dụng vàoapply pressureáp dụng áp lực

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

apply oneselfcụm từ
cố gắng hết sức

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'apply' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Đăng ký

Khi dùng 'apply' để đăng ký, thường đi kèm với 'for' hoặc 'to'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'applicare', có nghĩa là 'gắn, đặt vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'apply' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'đăng ký' hoặc 'áp dụng'.

Phân tích từ

ap-
gắn, đặt
prefix
+
-ply
bẻ, uốn
root
Từ Điển Anh Việt