Looking up...
The instructions were too unspecific to follow.
Hướng dẫn quá không rõ ràng để theo dõi.
Không rõ ràng, không cụ thể, thiếu chi tiết
The doctor gave an unspecific diagnosis.
Bác sĩ đã đưa ra một chẩn đoán không rõ ràng.
She provided unspecific details about the project.
Cô ấy đã cung cấp những chi tiết không cụ thể về dự án.
Thường dùng để chỉ thông tin, hướng dẫn hoặc mô tả không rõ ràng hoặc thiếu chi tiết.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật để chỉ thông tin không rõ ràng.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'specific' (cụ thể).
Thường dùng để chỉ thông tin hoặc mô tả không rõ ràng hoặc thiếu chi tiết.