Looking up...
The instructions were too vague to follow.
Hướng dẫn quá mơ hồ để theo dõi.
Không rõ ràng, không cụ thể, khó hiểu hoặc khó xác định.
She gave a vague answer to the question.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách mơ hồ.
The future of the project remains vague.
Tương lai của dự án vẫn còn mơ hồ.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không được định nghĩa rõ.
Ví dụ: 'The plan is still vague.' (Kế hoạch vẫn còn mơ hồ.)
Từ gốc Latin 'vagus' có nghĩa là 'lang thang, không cố định'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không được định nghĩa rõ.