Looking up...
She has a definite plan for the weekend.
Cô ấy có một kế hoạch chắc chắn cho cuối tuần.
Chắc chắn, rõ ràng, không có nghi ngờ.
The results are definite proof of the theory.
Kết quả là bằng chứng chắc chắn của lý thuyết.
Thường dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, không thể nghi ngờ.
Dùng 'definite' khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn, rõ ràng của điều gì đó.
Từ gốc Latin 'definitus', có nghĩa là 'được xác định'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, không thể nghi ngờ.