Looking up...
She gave an unreserved apology for her mistake.
Cô ấy đã xin lỗi một cách không ngần ngại về lỗi của mình.
Không ngần ngại, tự nhiên, không có sự cản trở hoặc sự ngần ngại.
He spoke unreservedly about his past experiences.
Anh ấy đã nói về những trải nghiệm quá khứ của mình một cách không ngần ngại.
The couple shared unreserved laughter during their date.
Cặp đôi đã chia sẻ những tiếng cười không ngần ngại trong cuộc hẹn hò của họ.
Thường dùng để mô tả sự tự nhiên, không ngần ngại trong cách nói hoặc hành động.
Từ 'unreserved' thường dùng để mô tả sự tự nhiên trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.
Từ 'unreserved' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'reserved' (nghĩa là 'ngần ngại').
Từ này thường dùng để mô tả sự tự nhiên, không ngần ngại trong cách nói hoặc hành động, thường trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.