Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unlearn

unlearn

/ʌnˈlɜːrn/
quên đi, bỏ đi

She had to unlearn old habits to adapt to the new environment.

Cô ấy phải bỏ đi những thói quen cũ để thích nghi với môi trường mới.


chung

Hủy bỏ hoặc thay đổi những kiến thức, kỹ năng hoặc thói quen đã học trước đó.

After years of working in a corporate job, he had to unlearn the idea that success meant working long hours.

Sau nhiều năm làm việc trong một công việc công ty, anh ấy phải bỏ đi ý niệm rằng thành công có nghĩa là làm việc nhiều giờ.

Children often need to unlearn bad habits before they can learn good ones.

Trẻ em thường phải bỏ đi những thói quen xấu trước khi họ có thể học được những thói quen tốt.

Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân, giáo dục hoặc chuyển đổi nghề nghiệp.

Cụm từ kết hợp

unlearn bad habitsbỏ đi những thói quen xấuunlearn old waysbỏ đi những cách làm cũ

Từ đồng nghĩa

forgetdiscardabandonrelearn

Từ trái nghĩa

learnmemorizeretain

Cụm từ liên quan

learn to unlearncụm từ
học cách bỏ đi những kiến thức hoặc thói quen cũ để tiếp nhận những điều mới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân

Từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh việc thay đổi hoặc loại bỏ những kiến thức hoặc thói quen cũ để tiếp nhận những điều mới.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'unlearn' và 'forget'

'Unlearn' thường được sử dụng khi bạn cố tình bỏ đi những kiến thức hoặc thói quen đã học, trong khi 'forget' thường được sử dụng khi bạn vô tình quên đi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'hủy bỏ') và động từ 'learn' (học).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân, giáo dục hoặc chuyển đổi nghề nghiệp.

Phân tích từ

un-
hủy bỏ
prefix
+
learn
học
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.