Looking up...
The news that she won the lottery was unbelievable.
Tin tức cô ấy trúng xổ số thật không thể tin nổi.
quá đáng ngạc nhiên hoặc khó tin đến mức không thể chấp nhận được
It's unbelievable how fast technology is advancing these days.
Thật không thể tin nổi là công nghệ tiến bộ nhanh đến vậy.
The prices in this restaurant are unbelievable!
Giá ở nhà hàng này cao không thể tin nổi!
Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bất bình về một sự việc.
tuyệt vời đến mức không thể tin được
Her performance was unbelievable!
Màn trình diễn của cô ấy thật tuyệt vời!
Dùng để khen ngợi điều gì đó xuất sắc.
'Unbelievable' thường mang nghĩa tiêu cực (quá đáng ngạc nhiên hoặc khó tin), trong khi 'incredible' có thể mang nghĩa tích cực (tuyệt vời) hoặc tiêu cực (khó tin).
Dùng 'unbelievable' khi muốn diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bất bình về một điều gì đó. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Từ 'un-' (tiền tố phủ định) + 'believe' (tin tưởng) + '-able' (hậu tố chỉ khả năng). Xuất hiện vào thế kỷ 16, nghĩa ban đầu là 'không thể tin tưởng'.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'không thể tin được', 'khó tin', hoặc 'tuyệt vời' tùy theo ngữ cảnh.