Looking up...
The food looked unappetizing, so I decided to order something else.
Thức ăn trông không hấp dẫn, nên tôi quyết định chọn món khác.
Không hấp dẫn, không gây sự hứng thú hoặc ham muốn, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc hình ảnh không đẹp mắt.
The unappetizing presentation of the dish made me lose my appetite.
Cách trình bày không hấp dẫn của món ăn khiến tôi mất hứng ăn.
The restaurant's unappetizing decor turned away many customers.
Nội thất không hấp dẫn của nhà hàng khiến nhiều khách hàng không muốn đến.
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc hình ảnh không đẹp mắt, nhưng cũng có thể dùng cho các tình huống khác.
Từ này thường dùng để mô tả thức ăn không hấp dẫn, nhưng cũng có thể dùng cho các tình huống khác.
Từ này không dùng để mô tả người, chỉ dùng cho thức ăn hoặc hình ảnh.
Từ ghép từ 'un-' (không) và 'appetizing' (hấp dẫn), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc hình ảnh không đẹp mắt, nhưng cũng có thể dùng cho các tình huống khác.