try again later

/traɪ əˈɡeɪn ˈleɪtər/
thử lại sau

The website is down. Please try again later.

Trang web đang gặp sự cố. Vui lòng thử lại sau.


thông thường

Lời khuyên hoặc yêu cầu thực hiện lại một hành động sau một thời gian nhất định, thường do sự cố tạm thời hoặc hạn chế nào đó.

The server is overloaded. Try again later.

Máy chủ đang quá tải. Thử lại sau.

If the app crashes, just try again later.

Nếu ứng dụng bị treo, chỉ cần thử lại sau.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công nghệ hoặc dịch vụ trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

try again laterthử lại sauplease try again latervui lòng thử lại sau

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chính thức

Trong các tình huống chính thức, có thể sử dụng 'Please try again later' để giữ sự lịch sự.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống khẩn cấp

Không nên sử dụng cụm từ này trong các tình huống cần giải quyết ngay lập tức.

Nguồn gốc từ

Từ "try" (thử) + "again" (lại) + "later" (sau).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, dịch vụ trực tuyến hoặc các hoạt động yêu cầu thời gian chờ đợi.

Phân tích từ

try
thử
root
+
again
lại
root
+
later
sau
root
Từ Điển Anh Việt