try again later
thử lại sauThe website is down. Please try again later.
Trang web đang gặp sự cố. Vui lòng thử lại sau.
Lời khuyên hoặc yêu cầu thực hiện lại một hành động sau một thời gian nhất định, thường do sự cố tạm thời hoặc hạn chế nào đó.
The server is overloaded. Try again later.
Máy chủ đang quá tải. Thử lại sau.
If the app crashes, just try again later.
Nếu ứng dụng bị treo, chỉ cần thử lại sau.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công nghệ hoặc dịch vụ trực tuyến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp chính thức
Trong các tình huống chính thức, có thể sử dụng 'Please try again later' để giữ sự lịch sự.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống khẩn cấp
Không nên sử dụng cụm từ này trong các tình huống cần giải quyết ngay lập tức.
Nguồn gốc từ
Từ "try" (thử) + "again" (lại) + "later" (sau).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, dịch vụ trực tuyến hoặc các hoạt động yêu cầu thời gian chờ đợi.