treat

/triːt/
điều trị

The doctor will treat your infection with antibiotics.

Bác sĩ sẽ điều trị bệnh nhiễm trùng của bạn bằng kháng sinh.


trang trọng

Điều trị bệnh hoặc chăm sóc y tế cho ai đó.

She treats patients with kindness and patience.

Cô ấy điều trị bệnh nhân với sự nhẹ nhàng và kiên nhẫn.

Thường dùng trong bối cảnh y tế.

thông thường

Xử lý hoặc đối xử với ai đó theo một cách nhất định.

He treats his employees like family.

Anh ấy đối xử với nhân viên của mình như gia đình.

Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

thông thường

Món ăn ngon hoặc đồ uống được thưởng cho ai đó.

Can I treat you to ice cream?

Tôi có thể mời bạn ăn kem không?

Thường dùng trong bối cảnh giải trí hoặc thưởng thức.

Cụm từ kết hợp

treat someoneđiều trị ai đótreat a diseaseđiều trị một bệnhtreat yourselfthưởng thức cho bản thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

treat yourselfcụm từ
thưởng thức cho bản thân
treat someone to somethingcụm từ
mời ai đó thưởng thức gì đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'treat' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Đối xử tốt với người khác

Trong cuộc sống hàng ngày, 'treat' thường mang nghĩa đối xử tốt với người khác, như 'treat someone with respect' (đối xử với ai đó với sự tôn trọng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'điều trị' hoặc 'đối xử với ai đó'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'treat' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y tế, nó thường dùng để chỉ điều trị bệnh. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể mang nghĩa thưởng thức hoặc đối xử với ai đó.

Phân tích từ

treat
điều trị hoặc đối xử
root
Từ Điển Anh Việt