Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cure

cure

/kjʊr/
chữa bệnh

The doctor found a cure for the rare disease.

Bác sĩ tìm ra một cách chữa trị cho bệnh hiếm gặp đó.


Y học
trang trọng

Một phương pháp hoặc thuốc chữa trị một bệnh, đặc biệt là bệnh nghiêm trọng hoặc khó chữa.

Scientists are working on a cure for cancer.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu một cách chữa trị ung thư.

Trong tiếng Anh, từ 'cure' thường được dùng trong bối cảnh y học.

thông thường

Chữa lành, làm cho khỏi bệnh.

A good night's sleep can cure a headache.

Một đêm ngủ ngon có thể chữa lành đau đầu.

Trong nghĩa này, 'cure' có thể được dùng với các bệnh nhẹ hoặc tình trạng không nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

find a curetìm ra một cách chữa trịcure for cancercách chữa trị ung thưcure someone ofchữa lành cho ai

Từ đồng nghĩa

remedytreatmenthealing

Từ trái nghĩa

causediseaseillness

Cụm từ liên quan

cure-allcụm từ
thuốc chữa tất cả
beyond curecụm từ
không thể chữa lành

Mẹo hay

Sử dụng 'cure' trong bối cảnh y học

Từ 'cure' thường được dùng để chỉ phương pháp hoặc thuốc chữa trị một bệnh nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'cure' và 'treat'

'Cure' thường được dùng khi bệnh đã khỏi hoàn toàn, còn 'treat' chỉ việc chữa trị mà không đảm bảo bệnh khỏi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'curare' có nghĩa là 'chăm sóc, chữa trị'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cure' thường được dùng trong bối cảnh y học, nhưng cũng có thể dùng với các tình trạng không nghiêm trọng.

Phân tích từ

cur
chăm sóc, chữa trị
root
+
-e
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.