tremendous

/trəˈmɛndəs/
rất lớn, rất to lớn, rất đáng kinh ngạc

The team faced a tremendous challenge.

Đội đã gặp phải một thách thức rất lớn.


thông thường

Rất lớn, to lớn, hoặc vượt quá mức bình thường.

She has a tremendous amount of work to do.

Cô ấy có rất nhiều công việc phải làm.

Thường dùng để mô tả thứ gì đó rất lớn, mạnh mẽ, hoặc đáng kinh ngạc.

thông thường

Rất tốt, xuất sắc.

The movie was tremendous!

Phim rất tuyệt vời!

Dùng để diễn tả sự ấn tượng mạnh mẽ về thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

tremendous effortnỗ lực to lớntremendous successsự thành công to lớntremendous impacttác động to lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'tremendous' thường mang nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi hoặc mô tả thứ gì đó ấn tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tremendus' (sợ hãi, kinh khủng), sau này phát triển nghĩa 'to lớn, đáng kinh ngạc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả thứ gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là về kích thước, sức mạnh, hoặc tác động.

Từ Điển Anh Việt