Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. treachery

treachery

/ˈtrɛtʃəri/
sự phản bội

His treachery shocked everyone in the organization.

Sự phản bội của anh ấy đã làm mọi người trong tổ chức sốc.


trang trọng

Hành động phản bội, vi phạm lòng trung thành hoặc tin tưởng của người khác, thường liên quan đến âm mưu hoặc hành động xấu.

The spy's treachery led to the exposure of the entire operation.

Sự phản bội của gián điệp đã dẫn đến việc lộ ra toàn bộ hoạt động.

She felt betrayed by her friend's treachery.

Cô ấy cảm thấy bị phản bội bởi sự phản bội của bạn bè.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

act of treacheryhành động phản bộibetrayal of treacherysự phản bội phản bội

Từ đồng nghĩa

betrayaldeceitduplicityperfidy

Từ trái nghĩa

loyaltyfaithfulnesshonesty

Cụm từ liên quan

treachery of the newcụm từ
sự phản bội của những người mới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'treachery' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức, đặc biệt là khi đề cập đến hành động phản bội nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'treachery' và 'betrayal'

'Treachery' thường đề cập đến hành động phản bội có tính âm mưu hoặc xấu hơn so với 'betrayal'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'treachery' có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung đại 'traïson', có nghĩa là 'phản bội'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, đặc biệt là khi đề cập đến hành động phản bội nghiêm trọng.

Phân tích từ

treach
phản bội
root
+
-ery
hành động hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.