survive

/sɜːrˈvaɪv/
sống sót

Many animals survived the forest fire.

Nhiều loài động vật đã sống sót qua vụ cháy rừng.


chung

Tồn tại hoặc sống sót sau một sự kiện nguy hiểm hoặc khó khăn.

She survived the car accident with minor injuries.

Cô ấy sống sót sau vụ tai nạn xe hơi với những vết thương nhẹ.

The company survived the economic crisis.

Công ty đã sống sót qua cuộc khủng hoảng kinh tế.

Thường dùng để nói về sự tồn tại hoặc sống sót sau một sự kiện nguy hiểm hoặc khó khăn.

chung

Tồn tại hoặc duy trì trong một tình huống khó khăn.

He survived on very little money for months.

Anh ấy sống sót với rất ít tiền trong nhiều tháng.

The plant survived the harsh winter.

Cây đã sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.

Thường dùng để nói về sự tồn tại hoặc duy trì trong một tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

survive onsống sót vớisurvive throughsống sót quasurvive despitesống sót mặc dù

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

survive the oddscụm từ
sống sót mặc dù có nhiều khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'survive' thường dùng để nói về sự sống sót sau một sự kiện nguy hiểm hoặc khó khăn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng từ loại

'Survive' là một động từ, thường dùng ở thể quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'supervivere', từ 'super-' (trên) + 'vivere' (sống).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về sự tồn tại hoặc sống sót sau một sự kiện nguy hiểm hoặc khó khăn.

Phân tích từ

sur-
trên
prefix
+
-vive
sống
root
Từ Điển Anh Việt