resume
sơ yếu lý lịchI need to update my resume before the job interview.
Tôi cần cập nhật sơ yếu lý lịch trước cuộc phỏng vấn việc làm.
Tài liệu ngắn gọn về kinh nghiệm làm việc, kỹ năng và thông tin cá nhân của một người, thường được sử dụng để ứng tuyển việc làm.
She tailored her resume to highlight her marketing experience.
Cô ấy đã chỉnh sửa sơ yếu lý lịch của mình để nhấn mạnh kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.
A well-written resume can increase your chances of getting an interview.
Một sơ yếu lý lịch viết tốt có thể tăng cơ hội được phỏng vấn.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm việc làm và tuyển dụng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Chú ý đến từ vựng
Khi viết sơ yếu lý lịch, hãy sử dụng từ vựng chuyên nghiệp và phù hợp với ngành nghề bạn ứng tuyển.
Quy tắc vàng
Định dạng chuẩn
Sơ yếu lý lịch nên có định dạng rõ ràng, dễ đọc và tập trung vào thông tin quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp "résumé" có nghĩa là "tóm tắt", bắt nguồn từ động từ "résumer" (tóm tắt).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, "resume" thường được sử dụng thay cho "CV" (curriculum vitae). Trong tiếng Anh Anh, "CV" được ưa thích hơn.