resume

/rɪˈzjuːmeɪ/
sơ yếu lý lịch

I need to update my resume before the job interview.

Tôi cần cập nhật sơ yếu lý lịch trước cuộc phỏng vấn việc làm.


trang trọng

Tài liệu ngắn gọn về kinh nghiệm làm việc, kỹ năng và thông tin cá nhân của một người, thường được sử dụng để ứng tuyển việc làm.

She tailored her resume to highlight her marketing experience.

Cô ấy đã chỉnh sửa sơ yếu lý lịch của mình để nhấn mạnh kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.

A well-written resume can increase your chances of getting an interview.

Một sơ yếu lý lịch viết tốt có thể tăng cơ hội được phỏng vấn.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm việc làm và tuyển dụng.

Cụm từ kết hợp

update a resumecập nhật sơ yếu lý lịchtailor a resumechỉnh sửa sơ yếu lý lịchsubmit a resumenộp sơ yếu lý lịch

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

cover lettercụm từ
thư giới thiệu

Mẹo hay

Chú ý đến từ vựng

Khi viết sơ yếu lý lịch, hãy sử dụng từ vựng chuyên nghiệp và phù hợp với ngành nghề bạn ứng tuyển.

Quy tắc vàng

Định dạng chuẩn

Sơ yếu lý lịch nên có định dạng rõ ràng, dễ đọc và tập trung vào thông tin quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp "résumé" có nghĩa là "tóm tắt", bắt nguồn từ động từ "résumer" (tóm tắt).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, "resume" thường được sử dụng thay cho "CV" (curriculum vitae). Trong tiếng Anh Anh, "CV" được ưa thích hơn.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-sum-
tóm tắt
root
+
-e
động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt