stuff
đồ, vật, vật chấtShe bought some new stuff for her apartment.
Cô ấy mua một số đồ mới cho căn hộ của mình.
Vật chất, đồ vật, hoặc các vật liệu chung.
He has a lot of old stuff in his garage.
Anh ấy có rất nhiều đồ cũ trong nhà xe của mình.
Thường dùng để chỉ các vật không cụ thể hoặc không quan trọng.
Nội dung, thông tin, hoặc dữ liệu.
I need to back up all my stuff before the update.
Tôi cần sao lưu tất cả dữ liệu của mình trước khi cập nhật.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'stuff' có thể chỉ dữ liệu hoặc nội dung số.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Từ 'stuff' thường được sử dụng để chỉ các vật không cụ thể hoặc không quan trọng.
Quy tắc vàng
Từ thông dụng
Từ 'stuff' là một từ thông dụng và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'đồ vật'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'stuff' thường được sử dụng để chỉ các vật không cụ thể hoặc không quan trọng. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể chỉ dữ liệu hoặc nội dung số.