Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stubbornness

stubbornness

/ˈstʌbərnəs/
sự cứng đầu

His stubbornness prevented him from seeing other perspectives.

Sự cứng đầu của anh ấy khiến anh ấy không thể nhìn nhận các quan điểm khác.


thông thường

Tính chất của một người không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động của mình dù bị thuyết phục hoặc gặp khó khăn.

She showed stubbornness by refusing to admit she was wrong.

Cô ấy thể hiện sự cứng đầu bằng cách từ chối thừa nhận mình sai.

His stubbornness in business decisions often led to conflicts with his team.

Sự cứng đầu của anh ấy trong việc quyết định kinh doanh thường dẫn đến xung đột với đội ngũ của mình.

Thường được dùng để mô tả tính cách của một người không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động, dù có lý do hợp lý.

Cụm từ kết hợp

show stubbornnessthể hiện sự cứng đầudisplay stubbornnessbiểu lộ sự cứng đầu

Từ đồng nghĩa

obstinacypigheadednessinflexibility

Từ trái nghĩa

flexibilityadaptabilityopen-mindedness

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả tính cách của một người, có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'stubborn', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'stubborn', có nghĩa là 'cứng đầu, cứng rắn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả tính cách của một người không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động, dù có lý do hợp lý. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

stubborn
cứng đầu
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.