studio

/ˈstjuːdi.oʊ/
xưởng quay phim hoặc phòng làm việc của nghệ sĩ

She works in a recording studio every weekend.

Cô ấy làm việc tại một xưởng thu âm mỗi cuối tuần.


thông thường

Một phòng hoặc xưởng được thiết kế để quay phim, thu âm âm nhạc, hoặc thực hiện các hoạt động nghệ thuật khác.

The band recorded their new album in a professional studio.

Nhóm nhạc đã thu âm album mới của họ tại một xưởng thu âm chuyên nghiệp.

Thường được sử dụng để chỉ nơi làm việc của các nghệ sĩ âm nhạc, đạo diễn phim, hoặc các nhà thiết kế.

thông thường

Một phòng làm việc của một nghệ sĩ, nhà thiết kế, hoặc một nhóm làm việc chuyên nghiệp.

She has a small studio in her apartment where she paints.

Cô ấy có một phòng làm việc nhỏ trong căn hộ của mình để vẽ tranh.

Thường được sử dụng để chỉ không gian làm việc của các nghệ sĩ hoặc các chuyên gia trong lĩnh vực nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

recording studioxưởng thu âmart studiophòng làm việc của nghệ sĩfilm studioxưởng quay phim

Cụm từ liên quan

home studiocụm từ
phòng làm việc tại nhà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'studio' có thể chỉ đến nhiều loại không gian làm việc khác nhau, từ xưởng quay phim đến phòng làm việc của nghệ sĩ.

Quy tắc vàng

Không gian làm việc

'Studio' thường được sử dụng để chỉ không gian làm việc của các nghệ sĩ hoặc các chuyên gia trong lĩnh vực nghệ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'studium' có nghĩa là 'sự nghiên cứu' hoặc 'sự hăng say'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'studio' thường được sử dụng để chỉ không gian làm việc của các nghệ sĩ hoặc các chuyên gia trong lĩnh vực nghệ thuật. Nó cũng có thể chỉ đến một xưởng quay phim hoặc thu âm.

Từ Điển Anh Việt