Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. statistic

statistic

/stəˈtɪs.tɪk/
số liệu thống kê

The statistic shows that 60% of the population prefers tea over coffee.

Số liệu thống kê cho thấy 60% dân số thích uống trà hơn cà phê.


trang trọng

Dữ liệu được thu thập và phân tích để thể hiện một khía cạnh cụ thể của một hiện tượng hoặc sự vật (thường dưới dạng số).

According to the latest statistics, unemployment rates have decreased.

Theo số liệu thống kê mới nhất, tỷ lệ thất nghiệp đã giảm.

Thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, nghiên cứu, hoặc tin tức. Có thể là số liệu đơn lẻ hoặc tập hợp nhiều số liệu.

trang trọng

Môn học nghiên cứu về thu thập, phân tích, giải thích, trình bày, và tổ chức dữ liệu.

She majored in statistics and now works as a data analyst.

Cô ấy học chuyên ngành thống kê và hiện đang làm nhà phân tích dữ liệu.

Trong ngữ cảnh học thuật, 'statistics' thường được viết số nhiều (statistics) và đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

statistical datadữ liệu thống kêstatistical analysisphân tích thống kêaccording to statisticstheo thống kêreliable statisticssố liệu thống kê đáng tin cậy

Từ đồng nghĩa

datafigurenumbermetric

Từ trái nghĩa

anecdoteguessestimate

Mẹo hay

Phân biệt statistic vs. statistics

'Statistic' (số ít) chỉ một dữ liệu hoặc con số cụ thể. 'Statistics' (số nhiều) chỉ môn học hoặc tập hợp các dữ liệu. Ví dụ: 'The unemployment statistic is 5%' (Số liệu thất nghiệp là 5%) vs. 'She studies statistics' (Cô ấy học thống kê).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'statistic' khi nói về một dữ liệu cụ thể. Dùng 'statistics' khi đề cập đến môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Tránh dùng lẫn lộn hai thuật ngữ này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *statisticum* (thuộc về nhà nước), bắt nguồn từ *status* (tình trạng, trạng thái). Ban đầu được sử dụng để chỉ thông tin về tình trạng của một quốc gia (như dân số, kinh tế).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'statistic' (số liệu thống kê) với 'statistics' (môn thống kê). 'Statistic' thường chỉ một con số hoặc dữ liệu cụ thể, trong khi 'statistics' là lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn hơn.

Phân tích từ

stat-
trạng thái, tình trạng (từ Latin 'status')
root
+
-istic
thuộc về, liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.