guess

/ɡɛs/
đoán

Can you guess what I'm thinking?

Bạn có thể đoán được tôi đang nghĩ gì không?


thông thường

Đoán, suy đoán, đoán đoán

I guessed the answer was C.

Tôi đoán câu trả lời là C.

She guessed his age correctly.

Cô ấy đoán chính xác tuổi của anh ấy.

Thường dùng khi không chắc chắn về kết quả.

thông thường

Đoán, đoán trước

I guessed what he would say next.

Tôi đoán trước anh ấy sẽ nói gì tiếp theo.

Dùng khi dự đoán trước sự kiện hoặc phản ứng của người khác.

Cụm từ kết hợp

guess whatđoán gìguess whođoán aiguess againđoán lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wild guesscụm từ
đoán ngẫu nhiên, đoán không có căn cứ
educated guesscụm từ
đoán có căn cứ, đoán dựa trên kinh nghiệm

Mẹo hay

Sử dụng 'guess' khi không chắc chắn

Thường dùng 'guess' khi bạn không chắc chắn về kết quả hoặc dự đoán trước sự kiện.

Quy tắc vàng

Không dùng 'guess' khi bạn chắc chắn

Nếu bạn chắc chắn về kết quả, dùng từ khác như 'know' hoặc 'be certain'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'đoán, suy đoán'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi không chắc chắn về kết quả hoặc dự đoán trước sự kiện.

Phân tích từ

guess
đoán, suy đoán
root
Từ Điển Anh Việt