Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. data

data

/ˈdeɪtə/
dữ liệu

The company collects data from its users.

Công ty thu thập dữ liệu từ người dùng của họ.


chung

Thông tin hoặc số liệu được thu thập và phân tích để làm cơ sở cho các quyết định hoặc nghiên cứu.

Scientists use data to support their theories.

Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu để hỗ trợ các giả thuyết của họ.

Từ 'data' thường được sử dụng ở số nhiều trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, 'dữ liệu' là số ít.

Công nghệ
chuyên ngành

Dữ liệu kỹ thuật hoặc thông tin được lưu trữ trong máy tính hoặc hệ thống.

The database stores large amounts of data.

Cơ sở dữ liệu lưu trữ lượng dữ liệu lớn.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'data' thường đề cập đến thông tin được xử lý bởi máy tính.

Cụm từ kết hợp

collect datathu thập dữ liệuanalyze dataphân tích dữ liệudata analysisphân tích dữ liệu

Từ đồng nghĩa

informationfactsstatistics

Từ trái nghĩa

opiniontheory

Cụm từ liên quan

big datacụm từ
dữ liệu lớn
data miningcụm từ
khai thác dữ liệu

Mẹo hay

Sử dụng đúng số

Lưu ý rằng 'data' trong tiếng Anh có thể là số ít hoặc số nhiều, nhưng trong tiếng Việt, 'dữ liệu' luôn là số ít.

Quy tắc vàng

Đơn vị và định dạng

Khi nói về dữ liệu, luôn nhắc đến đơn vị và định dạng của dữ liệu để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'datum', nghĩa là 'điều đã cho biết' hoặc 'thông tin'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'data' có thể được sử dụng ở số ít hoặc số nhiều, nhưng trong tiếng Việt, 'dữ liệu' luôn là số ít.

Phân tích từ

datum
một đơn vị thông tin
root
+
-a
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.