Looking up...
The company collects data from its users.
Công ty thu thập dữ liệu từ người dùng của họ.
Thông tin hoặc số liệu được thu thập và phân tích để làm cơ sở cho các quyết định hoặc nghiên cứu.
Scientists use data to support their theories.
Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu để hỗ trợ các giả thuyết của họ.
Từ 'data' thường được sử dụng ở số nhiều trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, 'dữ liệu' là số ít.
Dữ liệu kỹ thuật hoặc thông tin được lưu trữ trong máy tính hoặc hệ thống.
The database stores large amounts of data.
Cơ sở dữ liệu lưu trữ lượng dữ liệu lớn.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'data' thường đề cập đến thông tin được xử lý bởi máy tính.
Lưu ý rằng 'data' trong tiếng Anh có thể là số ít hoặc số nhiều, nhưng trong tiếng Việt, 'dữ liệu' luôn là số ít.
Khi nói về dữ liệu, luôn nhắc đến đơn vị và định dạng của dữ liệu để tránh hiểu nhầm.
Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'datum', nghĩa là 'điều đã cho biết' hoặc 'thông tin'.
Trong tiếng Anh, 'data' có thể được sử dụng ở số ít hoặc số nhiều, nhưng trong tiếng Việt, 'dữ liệu' luôn là số ít.