Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. status

status

/ˈsteɪtəs/
tình trạng

The status of the project is still pending approval.

Tình trạng của dự án vẫn đang chờ phê duyệt.


trang trọng

tình trạng, trạng thái của một sự vật/sự việc

The patient's status has improved significantly.

Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đã cải thiện đáng kể.

What is the current status of the negotiations?

Tình hình đàm phán hiện tại như thế nào?

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo cáo, hoặc mô tả tiến độ.

trang trọng

địa vị xã hội, vị thế

Social status often influences career opportunities.

Địa vị xã hội thường ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp.

Liên quan đến vị trí trong xã hội hoặc tổ chức.

Công nghệ
chuyên ngành

trạng thái (trong công nghệ, ví dụ: trạng thái kết nối)

The server's status is 'online'.

Trạng thái của máy chủ là 'đang hoạt động'.

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, mạng máy tính.

trang trọng

tình trạng hôn nhân (độc thân, đã kết hôn, ly hôn)

Please indicate your marital status.

Vui lòng cho biết tình trạng hôn nhân của bạn.

Thường xuất hiện trong các biểu mẫu chính thức.

Cụm từ kết hợp

marital statustình trạng hôn nhânsocial statusđịa vị xã hộicurrent statustình hình hiện tạistatus updatecập nhật tình trạnglegal statustình trạng pháp lý

Từ đồng nghĩa

conditionstatepositionstandingsituation

Từ trái nghĩa

instabilityuncertainty

Cụm từ liên quan

status quocụm từ
hiện trạng, tình trạng hiện tại
change statuscụm từ
thay đổi tình trạng

Mẹo hay

Phân biệt 'status' và 'condition'

'Status' nhấn mạnh vào vị thế hoặc tình trạng tổng thể, trong khi 'condition' thường đề cập đến tình trạng vật lý hoặc sức khỏe cụ thể (ví dụ: 'the car's condition is good').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'status' trong ngữ cảnh trang trọng

Tránh dùng 'status' trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, sử dụng 'tình hình' hoặc 'trạng thái' cho ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *status* (trạng thái, vị thế), gốc từ *stare* (đứng). Được mượn qua tiếng Pháp cổ *estat* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'tình hình' hoặc 'trạng thái' thay thế.

Phân tích từ

stat-
đứng, tồn tại (từ Latin)
root
+
-us
hậu tố danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.