Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. consumption

consumption

/kənˈsʌmpʃən/
sự tiêu thụ

The consumption of energy increased significantly last year.

Sự tiêu thụ năng lượng đã tăng đáng kể trong năm vừa qua.


chung

Sự sử dụng hoặc tiêu thụ một vật phẩm, dịch vụ, hoặc nguồn tài nguyên.

Water consumption has been rising due to population growth.

Sự tiêu thụ nước đã tăng lên do sự tăng trưởng dân số.

Thường dùng để chỉ lượng hoặc tần suất sử dụng.

everyday

Sự tiêu thụ thực phẩm hoặc đồ uống.

His alcohol consumption is a cause for concern.

Sự tiêu thụ rượu của anh ấy là một vấn đề đáng lo ngại.

Dùng để mô tả lượng thực phẩm hoặc đồ uống một người tiêu thụ.

Công nghệ
chuyên ngành

Sự tiêu thụ điện năng hoặc năng lượng.

The factory's electricity consumption is monitored daily.

Sự tiêu thụ điện năng của nhà máy được theo dõi hàng ngày.

Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc kinh tế để chỉ lượng năng lượng được sử dụng.

Cụm từ kết hợp

high consumptionsự tiêu thụ caolow consumptionsự tiêu thụ thấpenergy consumptionsự tiêu thụ năng lượng

Từ đồng nghĩa

usageutilizationexpenditure

Từ trái nghĩa

productionconservation

Cụm từ liên quan

consumer behaviorcụm từ
hành vi tiêu dùng
consumption taxcụm từ
thuế tiêu thụ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'consumption' thường dùng để chỉ lượng hoặc tần suất sử dụng, không chỉ việc tiêu thụ thực phẩm.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'consumer'

'Consumption' là danh từ, còn 'consumer' là danh từ chỉ người tiêu dùng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consumptio', từ 'consumere' có nghĩa là 'tiêu thụ' hoặc 'sử dụng hết'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kinh tế, 'consumption' thường chỉ đến việc tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể đề cập đến việc sử dụng năng lượng hoặc tài nguyên.

Phân tích từ

con-
hoàn toàn
prefix
+
-sumption
sự tiêu thụ
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.