sort

/sɔːrt/
loại

She sorted the books by author.

Cô ấy sắp xếp sách theo tên tác giả.


trang trọngthông thường

Sắp xếp, phân loại các vật hoặc thông tin theo một tiêu chí nhất định.

Can you sort these files by date?

Bạn có thể sắp xếp các tệp này theo ngày không?

Dùng với danh từ hoặc động từ để chỉ hành động phân loại.

thông thường

Loại, kiểu (nghĩa danh từ).

What sort of music do you like?

Bạn thích loại nhạc gì?

Dùng để hỏi về loại, kiểu của một vật hoặc khái niệm.

Cụm từ kết hợp

sort outgiải quyết, sắp xếpsort ofmột chút, một loại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sort outđộng từ cụm
giải quyết vấn đề
sort ofcụm từ
một chút, một loại

Mẹo hay

Sử dụng 'sort' như động từ

Dùng để chỉ hành động sắp xếp hoặc phân loại, ví dụ: 'Sort the papers by date.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sort' và 'kind'

'Sort' thường dùng để chỉ loại vật lý, còn 'kind' dùng cho tính chất hoặc đặc điểm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'phân loại' hoặc 'sắp xếp'.

Ghi chú sử dụng

Dùng như động từ để chỉ hành động sắp xếp hoặc phân loại, và như danh từ để chỉ loại hoặc kiểu.

Phân tích từ

sort
phân loại, sắp xếp
root
Từ Điển Anh Việt