soul

/soʊl/
linh hồn

She believes in the immortality of the soul.

Cô ấy tin vào sự bất tử của linh hồn.


chung

Linh hồn là phần không thể phân hủy của con người, được cho là tồn tại sau khi người đó chết.

The philosopher discussed the nature of the soul.

Nhà triết học đã thảo luận về bản chất của linh hồn.

Trong nhiều tôn giáo và triết học, linh hồn được xem là phần tinh thần của con người.

figurative

Linh hồn cũng có thể chỉ đến tâm hồn, tính cách hoặc bản chất sâu sắc nhất của một người.

The artist poured his soul into his paintings.

Nhà nghệ sĩ đã đổ hết tâm hồn vào những bức tranh của mình.

Trong ngữ cảnh này, 'soul' thường được dùng để nhấn mạnh sự chân thực và sâu sắc của cảm xúc hoặc sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

soul matengười tình mệnhsoul musicâm nhạc linh hồnsoul-searchingtự phản tỉnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose one's soulcụm từ
mất đi tính nhân đạo

Mẹo hay

Sử dụng 'soul' trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi nói về tôn giáo, 'soul' thường liên quan đến sự sống sau cái chết hoặc sự tồn tại của linh hồn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'soul' và 'spirit'

'Soul' thường liên quan đến phần tinh thần của con người, còn 'spirit' có thể chỉ đến sự sống động hoặc tinh thần của một nhóm người.

Nguồn gốc từ

Từ 'soul' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sāwol', có liên quan đến tiếng German 'Seele' và tiếng Latin 'anima', tất cả đều có nghĩa là 'linh hồn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'soul' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc để mô tả sự chân thực sâu sắc của một người.

Phân tích từ

soul
linh hồn
root
Từ Điển Anh Việt