arrange

/əˈreɪndʒ/
sắp xếp

She arranged the flowers in a beautiful vase.

Cô ấy sắp xếp hoa trong một bình đẹp.


chung

Sắp xếp, bố trí thứ tự hoặc vị trí của những vật hoặc sự kiện.

We need to arrange the furniture in the new apartment.

Chúng ta cần sắp xếp đồ đạc trong căn hộ mới.

Can you arrange a meeting with the manager?

Bạn có thể sắp xếp một cuộc họp với quản lý không?

Thường dùng với danh từ như 'furniture', 'meeting', 'flowers' để chỉ việc sắp xếp.

chung

Thỏa thuận, sắp xếp một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện.

I arranged to meet my friend at the café.

Tôi đã sắp xếp gặp bạn tôi tại quán cà phê.

Dùng với động từ 'to meet' hoặc 'to visit' để chỉ việc sắp xếp thời gian hoặc địa điểm.

Cụm từ kết hợp

arrange a meetingsắp xếp một cuộc họparrange flowerssắp xếp hoaarrange furnituresắp xếp đồ đạc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

arrange forcụm từ
sắp xếp cho
arrange withcụm từ
sắp xếp với

Mẹo hay

Sử dụng 'arrange' với danh từ

Thường dùng 'arrange' với danh từ như 'meeting', 'flowers', 'furniture' để chỉ việc sắp xếp.

Khác biệt giữa 'arrange' và 'organize'

'Arrange' thường dùng cho việc sắp xếp vật lý, còn 'organize' dùng cho việc sắp xếp thông tin hoặc kế hoạch.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'arrange' với danh từ

Luôn dùng 'arrange' với danh từ để chỉ việc sắp xếp thứ tự hoặc vị trí của những vật hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'arrangere', có nghĩa là 'sắp xếp, bố trí'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'arrange' thường dùng với danh từ để chỉ việc sắp xếp thứ tự hoặc vị trí. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc sắp xếp một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện.

Phân tích từ

ar-
toward, in a direction
prefix
+
-range
to put in order
root
Từ Điển Anh Việt