slide
trượtThe children loved playing on the slide at the park.
Các bé rất thích chơi trên trượt tại công viên.
Một cấu trúc trượt, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để trượt xuống từ một chiều cao nhất định.
She slid down the slide quickly.
Cô ấy trượt xuống trượt nhanh chóng.
Thường được tìm thấy trong công viên hoặc sân chơi cho trẻ em.
Động tác trượt hoặc di chuyển một cách mượt mà trên một bề mặt.
He slid the book across the table.
Anh ấy trượt cuốn sách qua bàn.
Có thể được sử dụng để mô tả động tác di chuyển mượt mà của vật thể.
Một bản trình bày hoặc tài liệu được trình bày dưới dạng hình ảnh hoặc video, thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc báo cáo.
The presenter showed a slide with the company's financial data.
Người trình bày đã trình bày một slide với dữ liệu tài chính của công ty.
Trong ngữ cảnh này, 'slide' thường được sử dụng trong các trình chiếu PowerPoint hoặc các công cụ tương tự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công viên
Khi nói về công viên hoặc sân chơi, 'slide' thường đề cập đến cấu trúc trượt.
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Trong các cuộc họp hoặc báo cáo, 'slide' thường đề cập đến bản trình bày hình ảnh.
Quy tắc vàng
Phân biệt danh từ và động từ
Lưu ý rằng 'slide' có thể là danh từ (cấu trúc trượt) hoặc động từ (động tác trượt).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'trượt' hoặc 'di chuyển mượt mà'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'slide' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.