Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sleep

sleep

/sliːp/
ngủ

I need to get some sleep before the exam.

Tôi cần ngủ một chút trước khi thi.


thông thường

ngủ, giấc ngủ

She slept for eight hours last night.

Cô ấy ngủ được tám giờ đêm qua.

Từ 'sleep' thường dùng để chỉ hành động ngủ hoặc trạng thái ngủ.

Công nghệ
chuyên ngành

ngủ (trạng thái không hoạt động của máy tính hoặc thiết bị)

The computer went to sleep after 10 minutes of inactivity.

Máy tính đã ngủ sau 10 phút không hoạt động.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'sleep' có thể chỉ chế độ tiết kiệm năng lượng của máy tính.

Cụm từ kết hợp

sleep wellngủ ngonsleep tightngủ ngonsleep inngủ chậmsleep overở lại ngủsleep deprivationthiếu ngủ

Từ đồng nghĩa

restdozeslumbernap

Từ trái nghĩa

wakeawakestay awake

Cụm từ liên quan

sleep like a babythành ngữ
ngủ ngon như trẻ sơ sinh
sleep on itcụm từ
ngủ một đêm để nghĩ lại
sleep with one eye openthành ngữ
ngủ một mắt mở

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'sleep' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc ngủ bình thường đến việc ngủ trong công nghệ. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'slip'

Từ 'sleep' có nghĩa là 'ngủ', trong khi 'slip' có nghĩa là 'trượt'. Đừng nhầm lẫn giữa hai từ này.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'sleep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slēpan', có nghĩa là 'ngủ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sleep' có thể dùng như một danh từ (ngủ) hoặc động từ (ngủ). Trong tiếng Việt, từ 'ngủ' thường được dùng để chỉ cả hành động và trạng thái ngủ.

Phân tích từ

sleep
ngủ
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.